nodal
/nɔ.dal/ giọng máy của trình duyệt
nodal nghĩa là Thuộc nút.
Nghĩa của nodal
Tính từ
- Thuộc nút.
- Point nodalđiểm nút
- Thực vật học Thuộc mắt, thuộc mấu.
- Cellules nodalestế bào mắt
Dạng từ của nodal
| Số nhiều | nodaux |
| Giống cái | nodale |
| Giống cái số nhiều | nodales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nodal
Câu hỏi thường gặp
nodal nghĩa là gì?
nodal (tính từ) nghĩa là Thuộc nút.
nodal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nodal (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.dal/.