TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noétique

giọng máy của trình duyệt

noétique nghĩa là Xem noèse.

Nghĩa của noétique

Tính từ

  1. Triết học Xem noèse

Dạng từ của noétique

Số nhiềunoétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ noetic

Câu hỏi thường gặp

noétique nghĩa là gì?

noétique (tính từ) nghĩa là Xem noèse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.