nivation
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
nivation nghĩa là Sự xói mòn do tuyết.
Nghĩa của nivation
Danh từ · giống cái
- Địa chất, địa lý Sự xói mòn do tuyết.
Dạng từ của nivation
Đi với mạo từ: une nivation · la nivation
| Số nhiều | nivations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nivation
Câu hỏi thường gặp
nivation nghĩa là gì?
nivation (danh từ) nghĩa là Sự xói mòn do tuyết.
nivation là giống đực hay giống cái?
nivation là danh từ giống cái (dùng với une, la).