TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nitrocellulose

danh từ giống cái (f)
/nitʁosɛlyloz/ giọng máy của trình duyệt

nitrocellulose nghĩa là Nitroxeluloza.

Nghĩa của nitrocellulose

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Nitroxeluloza.

Dạng từ của nitrocellulose

Đi với mạo từ: une nitrocellulose · la nitrocellulose

Số nhiềunitrocelluloses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nitrocellulose

Câu hỏi thường gặp

nitrocellulose nghĩa là gì?

nitrocellulose (danh từ) nghĩa là Nitroxeluloza.

nitrocellulose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nitrocellulose (giọng Pháp chuẩn): /nitʁosɛlyloz/.

nitrocellulose là giống đực hay giống cái?

nitrocellulose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.