TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nitroglycérine

danh từ giống cái (f)
/ni.tʁɔ.ɡli.se.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

nitroglycérine nghĩa là Nitroglixerin.

Nghĩa của nitroglycérine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Nitroglixerin.

Dạng từ của nitroglycérine

Đi với mạo từ: une nitroglycérine · la nitroglycérine

Số nhiềunitroglycérines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nitroglycerine (the compound glyceryl-tri-nitrate)

Câu hỏi thường gặp

nitroglycérine nghĩa là gì?

nitroglycérine (danh từ) nghĩa là Nitroglixerin.

nitroglycérine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nitroglycérine (giọng Pháp chuẩn): /ni.tʁɔ.ɡli.se.ʁin/.

nitroglycérine là giống đực hay giống cái?

nitroglycérine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.