TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nilgaut

danh từ giống đực (m)
/nil.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

nilgaut nghĩa là bò hươu.

Nghĩa của nilgaut

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bò hươu.

Dạng từ của nilgaut

Đi với mạo từ: un nilgaut · le nilgaut

Số nhiềunilgauts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nilgai

Câu hỏi thường gặp

nilgaut nghĩa là gì?

nilgaut (danh từ) nghĩa là bò hươu.

nilgaut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nilgaut (giọng Pháp chuẩn): /nil.ɡo/.

nilgaut là giống đực hay giống cái?

nilgaut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.