TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nihiliste

danh từ cả hai giống
/ni.i.list/ giọng máy của trình duyệt

nihiliste nghĩa là Người theo thuyết hư vô.

Nghĩa của nihiliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo thuyết hư vô.

Tính từ

  1. xem nihilisme — Thuyết hư vô.

Dạng từ của nihiliste

Số nhiềunihilistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nihilist
  • Danh từ nihilist

Câu hỏi thường gặp

nihiliste nghĩa là gì?

nihiliste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết hư vô.

nihiliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nihiliste (giọng Pháp chuẩn): /ni.i.list/.

nihiliste là giống đực hay giống cái?

nihiliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.