nihilisme
danh từ giống đực (m)
/ni.i.lism/ giọng máy của trình duyệt
nihilisme nghĩa là thuyết hư vô.
Nghĩa của nihilisme
Danh từ · giống đực
- Triết học Thuyết hư vô.
Dạng từ của nihilisme
Đi với mạo từ: un nihilisme · le nihilisme
| Số nhiều | nihilismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nihilism
Câu hỏi thường gặp
nihilisme nghĩa là gì?
nihilisme (danh từ) nghĩa là thuyết hư vô.
nihilisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nihilisme (giọng Pháp chuẩn): /ni.i.lism/.
nihilisme là giống đực hay giống cái?
nihilisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).