TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

neutron

danh từ giống đực (m)
/nø.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

neutron nghĩa là neutron.

Nghĩa của neutron

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Neutron.

Dạng từ của neutron

Đi với mạo từ: un neutron · le neutron

Số nhiềuneutrons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neutron

Câu hỏi thường gặp

neutron nghĩa là gì?

neutron (danh từ) nghĩa là neutron.

neutron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neutron (giọng Pháp chuẩn): /nø.tʁɔ̃/.

neutron là giống đực hay giống cái?

neutron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.