TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

neutrographie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

neutrographie nghĩa là sự chụp bằng neutron, ảnh chụp bằng neutron.

Nghĩa của neutrographie

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Sự chụp bằng neutron.
  2. Vật lý học Ảnh chụp bằng neutron.

Dạng từ của neutrographie

Đi với mạo từ: une neutrographie · la neutrographie

Số nhiềuneutrographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neutrography

Câu hỏi thường gặp

neutrographie nghĩa là gì?

neutrographie (danh từ) nghĩa là sự chụp bằng neutron, ảnh chụp bằng neutron.

neutrographie là giống đực hay giống cái?

neutrographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.