TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

neuroleptique

/nø.ʁɔ.lɛp.tik/ giọng máy của trình duyệt

neuroleptique nghĩa là an thần kinh, thuốc an thần kinh.

Nghĩa của neuroleptique

Tính từ

  1. Dược học An thần kinh.

Danh từ · giống đực

  1. Dược học Thuốc an thần kinh.

Dạng từ của neuroleptique

Số nhiềuneuroleptiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ neuroleptic
  • Danh từ neuroleptic

Câu hỏi thường gặp

neuroleptique nghĩa là gì?

neuroleptique (tính từ, danh từ) nghĩa là an thần kinh, thuốc an thần kinh.

neuroleptique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neuroleptique (giọng Pháp chuẩn): /nø.ʁɔ.lɛp.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.