TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

neurofibromatose

danh từ giống cái (f)
/nø.ʁo.fi.bʁɔ.ma.toz/ giọng máy của trình duyệt

neurofibromatose nghĩa là Bệnh u xơ thần kinh.

Nghĩa của neurofibromatose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh u xơ thần kinh.

Dạng từ của neurofibromatose

Đi với mạo từ: une neurofibromatose · la neurofibromatose

Số nhiềuneurofibromatoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neurofibromatosis

Câu hỏi thường gặp

neurofibromatose nghĩa là gì?

neurofibromatose (danh từ) nghĩa là Bệnh u xơ thần kinh.

neurofibromatose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neurofibromatose (giọng Pháp chuẩn): /nø.ʁo.fi.bʁɔ.ma.toz/.

neurofibromatose là giống đực hay giống cái?

neurofibromatose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.