TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

neurochirurgien

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nø.ʁo.ʃi.ʁyʁ.ʒjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

neurochirurgien nghĩa là Nhà phẫu thuật thần kinh.

Nghĩa của neurochirurgien

Danh từ · giống đực

  1. Y học Nhà phẫu thuật thần kinh.

Dạng từ của neurochirurgien

Đi với mạo từ: un neurochirurgien · le neurochirurgien

Số nhiềuneurochirurgiens
Giống cáineurochirurgienne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neurosurgeon

Câu hỏi thường gặp

neurochirurgien nghĩa là gì?

neurochirurgien (danh từ) nghĩa là Nhà phẫu thuật thần kinh.

neurochirurgien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neurochirurgien (giọng Pháp chuẩn): /nø.ʁo.ʃi.ʁyʁ.ʒjɛ̃/.

neurochirurgien là giống đực hay giống cái?

neurochirurgien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.