TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

neurinome

danh từ giống đực (m)
/nøʁinom/ giọng máy của trình duyệt

neurinome nghĩa là U thần kinh đệm ngoại biên.

Nghĩa của neurinome

Danh từ · giống đực

  1. Y học U thần kinh đệm ngoại biên.

Dạng từ của neurinome

Đi với mạo từ: un neurinome · le neurinome

Số nhiềuneurinomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neurinoma

Câu hỏi thường gặp

neurinome nghĩa là gì?

neurinome (danh từ) nghĩa là U thần kinh đệm ngoại biên.

neurinome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neurinome (giọng Pháp chuẩn): /nøʁinom/.

neurinome là giống đực hay giống cái?

neurinome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.