navire amiral
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /na.vi.ʁ‿a.mi.ʁal/
navire amiral nghĩa là soái hạm.
Nghĩa của navire amiral
Danh từ · giống đực
- Soái hạm. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của navire amiral
Đi với mạo từ: un navire amiral · le navire amiral
| Số nhiều | navires amiraux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navire amiral
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flagship (ship occupied by the fleet's commander)
Câu hỏi thường gặp
navire amiral nghĩa là gì?
navire amiral (danh từ) nghĩa là soái hạm.
navire amiral là giống đực hay giống cái?
navire amiral là danh từ giống đực (dùng với un, le).