TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

navire amiral

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /na.vi.ʁ‿a.mi.ʁal/

navire amiral nghĩa là soái hạm.

Nghĩa của navire amiral

Danh từ · giống đực

  1. Soái hạm. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của navire amiral

Đi với mạo từ: un navire amiral · le navire amiral

Số nhiềunavires amiraux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navire amiral

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flagship (ship occupied by the fleet's commander)

Câu hỏi thường gặp

navire amiral nghĩa là gì?

navire amiral (danh từ) nghĩa là soái hạm.

navire amiral là giống đực hay giống cái?

navire amiral là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.