TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

navarque

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

navarque nghĩa là hạm trưởng, hạm đội trưởng.

Nghĩa của navarque

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Hạm trưởng, hạm đội trưởng (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của navarque

Đi với mạo từ: un navarque · le navarque

Số nhiềunavarques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navarque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ navarch

Câu hỏi thường gặp

navarque nghĩa là gì?

navarque (danh từ) nghĩa là hạm trưởng, hạm đội trưởng.

navarque là giống đực hay giống cái?

navarque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.