TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

navale

/na.val/ giọng máy của trình duyệt

navale nghĩa là Xem naval.

Nghĩa của navale

Tính từ

  1. xem naval — Thuộc hải quân, (thuộc) thủy quân.

Dạng từ của navale

Số nhiềunavals
Giống cáinavale
Giống cái số nhiềunavales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navale

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

navale nghĩa là gì?

navale (tính từ) nghĩa là Xem naval.

navale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của navale (giọng Pháp chuẩn): /na.val/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.