TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naupathie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

naupathie nghĩa là sự say sóng.

Nghĩa của naupathie

Danh từ · giống cái

  1. Sự say sóng.

Dạng từ của naupathie

Đi với mạo từ: une naupathie · la naupathie

Số nhiềunaupathies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naupathie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seasickness

Câu hỏi thường gặp

naupathie nghĩa là gì?

naupathie (danh từ) nghĩa là sự say sóng.

naupathie là giống đực hay giống cái?

naupathie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.