nativiste
danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt
nativiste nghĩa là Người theo thuyết bẩm sinh.
Nghĩa của nativiste
Danh từ · cả hai giống
- Người theo thuyết bẩm sinh.
Tính từ
- xem nativisme — Thuyết bẩm sinh.
Dạng từ của nativiste
| Số nhiều | nativistes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nativiste
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nativist
Câu hỏi thường gặp
nativiste nghĩa là gì?
nativiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết bẩm sinh.
nativiste là giống đực hay giống cái?
nativiste là danh từ cả hai giống.