TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nativité

danh từ giống cái (f)
/na.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

nativité nghĩa là ngày sinh, lễ ngày sinh, tranh giáng sinh.

Nghĩa của nativité

Danh từ · giống cái

  1. Ngày sinh; lễ ngày sinh (của chúa Giê xu, của Đức Mẹ, của thánh Giăng Báp-tít).
  2. Tranh giáng sinh.
  3. Nativité lễ Giáng sinh, lễ Nô-en.

Dạng từ của nativité

Đi với mạo từ: une nativité · la nativité

Số nhiềunativités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nativité

Đồng nghĩa

Họ từ của nativité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nativity (birth of Jesus Christ); birth

Câu hỏi thường gặp

nativité nghĩa là gì?

nativité (danh từ) nghĩa là ngày sinh, lễ ngày sinh, tranh giáng sinh.

nativité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nativité (giọng Pháp chuẩn): /na.ti.vi.te/.

nativité là giống đực hay giống cái?

nativité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.