nativité
nativité nghĩa là ngày sinh, lễ ngày sinh, tranh giáng sinh.
Nghĩa của nativité
Danh từ · giống cái
- Ngày sinh; lễ ngày sinh (của chúa Giê xu, của Đức Mẹ, của thánh Giăng Báp-tít).
- Tranh giáng sinh.
- Nativité lễ Giáng sinh, lễ Nô-en.
Dạng từ của nativité
Đi với mạo từ: une nativité · la nativité
| Số nhiều | nativités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nativité
Đồng nghĩa
Họ từ của nativité
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nativity (birth of Jesus Christ); birth
Câu hỏi thường gặp
nativité nghĩa là gì?
nativité (danh từ) nghĩa là ngày sinh, lễ ngày sinh, tranh giáng sinh.
nativité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nativité (giọng Pháp chuẩn): /na.ti.vi.te/.
nativité là giống đực hay giống cái?
nativité là danh từ giống cái (dùng với une, la).