TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nativisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

nativisme nghĩa là thuyết bẩm sinh.

Nghĩa của nativisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết bẩm sinh.

Dạng từ của nativisme

Đi với mạo từ: un nativisme · le nativisme

Số nhiềunativismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nativisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nativism

Câu hỏi thường gặp

nativisme nghĩa là gì?

nativisme (danh từ) nghĩa là thuyết bẩm sinh.

nativisme là giống đực hay giống cái?

nativisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.