TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

narcotine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

narcotine nghĩa là Nacotin.

Nghĩa của narcotine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Nacotin.

Dạng từ của narcotine

Đi với mạo từ: une narcotine · la narcotine

Số nhiềunarcotines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ narcotine

Câu hỏi thường gặp

narcotine nghĩa là gì?

narcotine (danh từ) nghĩa là Nacotin.

narcotine là giống đực hay giống cái?

narcotine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.