narcotine
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
narcotine nghĩa là Nacotin.
Nghĩa của narcotine
Danh từ · giống cái
- Hóa học Nacotin.
Dạng từ của narcotine
Đi với mạo từ: une narcotine · la narcotine
| Số nhiều | narcotines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ narcotine
Câu hỏi thường gặp
narcotine nghĩa là gì?
narcotine (danh từ) nghĩa là Nacotin.
narcotine là giống đực hay giống cái?
narcotine là danh từ giống cái (dùng với une, la).