TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

narcothérapie

danh từ giống cái (f)
/naʁkoteʁapi/ giọng máy của trình duyệt

narcothérapie nghĩa là liệu pháp ngủ.

Nghĩa của narcothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu pháp ngủ.

Dạng từ của narcothérapie

Đi với mạo từ: une narcothérapie · la narcothérapie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ narcotherapy

Câu hỏi thường gặp

narcothérapie nghĩa là gì?

narcothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp ngủ.

narcothérapie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của narcothérapie (giọng Pháp chuẩn): /naʁkoteʁapi/.

narcothérapie là giống đực hay giống cái?

narcothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.