TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

narcéine

danh từ giống cái (f)
/naʁsein/ giọng máy của trình duyệt

narcéine nghĩa là Nacxein.

Nghĩa của narcéine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Nacxein.

Dạng từ của narcéine

Đi với mạo từ: une narcéine · la narcéine

Số nhiềunarcéines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với narcéine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ narceine

Câu hỏi thường gặp

narcéine nghĩa là gì?

narcéine (danh từ) nghĩa là Nacxein.

narcéine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của narcéine (giọng Pháp chuẩn): /naʁsein/.

narcéine là giống đực hay giống cái?

narcéine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.