TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nard

danh từ giống đực (m)
/naʁ/ giọng máy của trình duyệt

nard nghĩa là cỏ biệt, cây cam tùng.

Nghĩa của nard

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cỏ biệt.
  2. Thực vật học Cây cam tùng.
  3. Hương cam tùng.

Dạng từ của nard

Đi với mạo từ: un nard · le nard

Số nhiềunards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nard

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ matgrass (Nardus)

Câu hỏi thường gặp

nard nghĩa là gì?

nard (danh từ) nghĩa là cỏ biệt, cây cam tùng.

nard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nard (giọng Pháp chuẩn): /naʁ/.

nard là giống đực hay giống cái?

nard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.