nard
danh từ giống đực (m)
/naʁ/ giọng máy của trình duyệt
nard nghĩa là cỏ biệt, cây cam tùng.
Nghĩa của nard
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cỏ biệt.
- Thực vật học Cây cam tùng.
- Hương cam tùng.
Dạng từ của nard
Đi với mạo từ: un nard · le nard
| Số nhiều | nards |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nard
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ matgrass (Nardus)
Câu hỏi thường gặp
nard nghĩa là gì?
nard (danh từ) nghĩa là cỏ biệt, cây cam tùng.
nard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nard (giọng Pháp chuẩn): /naʁ/.
nard là giống đực hay giống cái?
nard là danh từ giống đực (dùng với un, le).