TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naos

danh từ giống đực (m)
/naos/ giọng máy của trình duyệt

naos nghĩa là nội điện.

Nghĩa của naos

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Nội điện (đền thờ Hy lạp).

Dạng từ của naos

Đi với mạo từ: un naos · le naos

Câu hỏi thường gặp

naos nghĩa là gì?

naos (danh từ) nghĩa là nội điện.

naos phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naos (giọng Pháp chuẩn): /naos/.

naos là giống đực hay giống cái?

naos là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.