nantissement
nantissement nghĩa là giấy cầm cố, giấy đợ nợ, vật cầm cố, vật đợ nợ.
Nghĩa của nantissement
Danh từ · giống đực
- Giấy cầm cố, giấy đợ nợ.
- Vật cầm cố, vật đợ nợ.
Dạng từ của nantissement
Đi với mạo từ: un nantissement · le nantissement
| Số nhiều | nantissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nantissement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pledge; collateral
Câu hỏi thường gặp
nantissement nghĩa là gì?
nantissement (danh từ) nghĩa là giấy cầm cố, giấy đợ nợ, vật cầm cố, vật đợ nợ.
nantissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nantissement (giọng Pháp chuẩn): /nɑ̃.tis.mɑ̃/.
nantissement là giống đực hay giống cái?
nantissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).