TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nantissement

danh từ giống đực (m)
/nɑ̃.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

nantissement nghĩa là giấy cầm cố, giấy đợ nợ, vật cầm cố, vật đợ nợ.

Nghĩa của nantissement

Danh từ · giống đực

  1. Giấy cầm cố, giấy đợ nợ.
  2. Vật cầm cố, vật đợ nợ.

Dạng từ của nantissement

Đi với mạo từ: un nantissement · le nantissement

Số nhiềunantissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nantissement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pledge; collateral

Câu hỏi thường gặp

nantissement nghĩa là gì?

nantissement (danh từ) nghĩa là giấy cầm cố, giấy đợ nợ, vật cầm cố, vật đợ nợ.

nantissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nantissement (giọng Pháp chuẩn): /nɑ̃.tis.mɑ̃/.

nantissement là giống đực hay giống cái?

nantissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.