TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

napalm

danh từ giống đực (m)
/na.palm/ giọng máy của trình duyệt

napalm nghĩa là Napan.

Nghĩa của napalm

Danh từ · giống đực

  1. Napan.
    • Bombe au napalmbom napan

Dạng từ của napalm

Đi với mạo từ: un napalm · le napalm

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ napalm

Câu hỏi thường gặp

napalm nghĩa là gì?

napalm (danh từ) nghĩa là Napan.

napalm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của napalm (giọng Pháp chuẩn): /na.palm/.

napalm là giống đực hay giống cái?

napalm là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.