TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nabuchodonosor

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

nabuchodonosor nghĩa là chai đại, chai mười sáu.

Nghĩa của nabuchodonosor

Danh từ · giống đực

  1. Chai đại, chai mười sáu (chứa săm banh, khoảng 16 lít).

Dạng từ của nabuchodonosor

Đi với mạo từ: un nabuchodonosor · le nabuchodonosor

Số nhiềunabuchodonosors

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nabuchodonosor

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Nebuchadnezzar (wine bottle)

Câu hỏi thường gặp

nabuchodonosor nghĩa là gì?

nabuchodonosor (danh từ) nghĩa là chai đại, chai mười sáu.

nabuchodonosor là giống đực hay giống cái?

nabuchodonosor là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.