TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néologique

giọng máy của trình duyệt

néologique nghĩa là Xem néologisme.

Nghĩa của néologique

Tính từ

  1. xem néologisme — Từ mới.

Dạng từ của néologique

Số nhiềunéologiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ neological

Câu hỏi thường gặp

néologique nghĩa là gì?

néologique (tính từ) nghĩa là Xem néologisme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.