TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néologisme

danh từ giống đực (m)
/ne.ɔ.lɔ.ʒism/ giọng máy của trình duyệt

néologisme nghĩa là từ mới, nghĩa mới.

Nghĩa của néologisme

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ mới.
  2. Ngôn ngữ học Nghĩa mới.

Dạng từ của néologisme

Đi với mạo từ: un néologisme · le néologisme

Số nhiềunéologismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neologism

Câu hỏi thường gặp

néologisme nghĩa là gì?

néologisme (danh từ) nghĩa là từ mới, nghĩa mới.

néologisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của néologisme (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɔ.lɔ.ʒism/.

néologisme là giống đực hay giống cái?

néologisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.