TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néo-réaliste

danh từ cả hai giống
/ne.ɔ.ʁe.a.list/ giọng máy của trình duyệt

néo-réaliste nghĩa là Người theo chủ nghĩa hiện thực mới.

Nghĩa của néo-réaliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo chủ nghĩa hiện thực mới.

Tính từ

  1. xem néo-réalisme — Chủ nghĩa hiện thực mới.

Dạng từ của néo-réaliste

Số nhiềunéo-réalistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neorealist

Câu hỏi thường gặp

néo-réaliste nghĩa là gì?

néo-réaliste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa hiện thực mới.

néo-réaliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của néo-réaliste (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɔ.ʁe.a.list/.

néo-réaliste là giống đực hay giống cái?

néo-réaliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.