néo-réalisme
danh từ giống đực (m)
/ne.ɔ.ʁe.a.lizm/ giọng máy của trình duyệt
néo-réalisme nghĩa là Chủ nghĩa hiện thực mới.
Nghĩa của néo-réalisme
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa hiện thực mới.
Dạng từ của néo-réalisme
Đi với mạo từ: un néo-réalisme · le néo-réalisme
| Số nhiều | néo-réalismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neorealism
Câu hỏi thường gặp
néo-réalisme nghĩa là gì?
néo-réalisme (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa hiện thực mới.
néo-réalisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của néo-réalisme (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɔ.ʁe.a.lizm/.
néo-réalisme là giống đực hay giống cái?
néo-réalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).