TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néo-natal

/neonatal/ giọng máy của trình duyệt

néo-natal nghĩa là sơ sinh.

Nghĩa của néo-natal

Tính từ

  1. Sơ sinh.
    • Période néo-natalethời kỳ sơ sinh

Dạng từ của néo-natal

Số nhiềunéo-nataux
Giống cáinéo-natale
Giống cái số nhiềunéo-natales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ neonatal

Câu hỏi thường gặp

néo-natal nghĩa là gì?

néo-natal (tính từ) nghĩa là sơ sinh.

néo-natal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của néo-natal (giọng Pháp chuẩn): /neonatal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.