TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néo-grec

/ne.ɔ.ɡʁɛk/ giọng máy của trình duyệt

néo-grec nghĩa là Thuộc Hy Lạp mới.

Nghĩa của néo-grec

Tính từ

  1. Thuộc Hy Lạp mới.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Hy Lạp hiện đại.

Dạng từ của néo-grec

Số nhiềunéo-grecs
Giống cáinéo-grecque
Giống cái số nhiềunéo-grecques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với néo-grec

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ neo-Greek, Neo-Greek; Modern Greek, New Greek
  • Danh từ the Modern Greek language (New Greek)

Câu hỏi thường gặp

néo-grec nghĩa là gì?

néo-grec (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc Hy Lạp mới.

néo-grec phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của néo-grec (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɔ.ɡʁɛk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.