TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néo-zélandais

/ne.ɔ.ze.lɑ̃.dɛ/ giọng máy của trình duyệt

néo-zélandais nghĩa là Thuộc Tân Tây Lan.

Nghĩa của néo-zélandais

Tính từ

  1. Thuộc Tân Tây Lan.

Dạng từ của néo-zélandais

Giống cáinéo-zélandaise
Giống cái số nhiềunéo-zélandaises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a New Zealander
  • Tính từ of New Zealand

Câu hỏi thường gặp

néo-zélandais nghĩa là gì?

néo-zélandais (tính từ) nghĩa là Thuộc Tân Tây Lan.

néo-zélandais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của néo-zélandais (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɔ.ze.lɑ̃.dɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.