TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néo-platonicien

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

néo-platonicien nghĩa là Người theo thuyết Pla-ton mới.

Nghĩa của néo-platonicien

Danh từ · giống đực

  1. Người theo thuyết Pla-ton mới.

Dạng từ của néo-platonicien

Đi với mạo từ: un néo-platonicien · le néo-platonicien

Số nhiềunéo-platoniciens
Giống cáinéo-platonicienne
Giống cái số nhiềunéo-platoniciennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Neoplatonic

Câu hỏi thường gặp

néo-platonicien nghĩa là gì?

néo-platonicien (danh từ) nghĩa là Người theo thuyết Pla-ton mới.

néo-platonicien là giống đực hay giống cái?

néo-platonicien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.