TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néo-guinéen

giọng máy của trình duyệt

néo-guinéen nghĩa là Thuộc Tân Ghi-nê.

Nghĩa của néo-guinéen

Tính từ

  1. Thuộc Tân Ghi-nê.

Dạng từ của néo-guinéen

Số nhiềunéo-guinéens
Giống cáinéo-guinéenne
Giống cái số nhiềunéo-guinéennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ New Guinean

Câu hỏi thường gặp

néo-guinéen nghĩa là gì?

néo-guinéen (tính từ) nghĩa là Thuộc Tân Ghi-nê.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.