TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

négro

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ne.ɡʁo/ giọng máy của trình duyệt

négro nghĩa là người da đen.

Nghĩa của négro

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Người da đen.

Dạng từ của négro

Đi với mạo từ: un négro · le négro

Số nhiềunégros

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với négro

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nigger; nigga (used in French dubs of American movies)

Câu hỏi thường gặp

négro nghĩa là gì?

négro (danh từ) nghĩa là người da đen.

négro phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của négro (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡʁo/.

négro là giống đực hay giống cái?

négro là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.