TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

négritude

danh từ giống cái (f)
/ne.ɡʁi.tyd/ giọng máy của trình duyệt

négritude nghĩa là Thân thế người da đen.

Nghĩa của négritude

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Thân thế người da đen.
  2. Văn học Phong cách người da đen.

Dạng từ của négritude

Đi với mạo từ: une négritude · la négritude

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ negritude

Câu hỏi thường gặp

négritude nghĩa là gì?

négritude (danh từ) nghĩa là Thân thế người da đen.

négritude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của négritude (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡʁi.tyd/.

négritude là giống đực hay giống cái?

négritude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.