négritude
danh từ giống cái (f)
/ne.ɡʁi.tyd/ giọng máy của trình duyệt
négritude nghĩa là Thân thế người da đen.
Nghĩa của négritude
Danh từ · giống cái
- Văn học Thân thế người da đen.
- Văn học Phong cách người da đen.
Dạng từ của négritude
Đi với mạo từ: une négritude · la négritude
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ negritude
Câu hỏi thường gặp
négritude nghĩa là gì?
négritude (danh từ) nghĩa là Thân thế người da đen.
négritude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của négritude (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡʁi.tyd/.
négritude là giống đực hay giống cái?
négritude là danh từ giống cái (dùng với une, la).