myxoedémateux
danh từ cả hai giống
/mik.se.de.ma.tøz/ giọng máy của trình duyệt
myxoedémateux nghĩa là người bị phù nhầy.
Nghĩa của myxoedémateux
Danh từ · cả hai giống
- Y học Người bị phù nhầy.
Tính từ
- xem myxoedème — Chứng phù nhầy.
Câu hỏi thường gặp
myxoedémateux nghĩa là gì?
myxoedémateux (danh từ, tính từ) nghĩa là người bị phù nhầy.
myxoedémateux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của myxoedémateux (giọng Pháp chuẩn): /mik.se.de.ma.tøz/.
myxoedémateux là giống đực hay giống cái?
myxoedémateux là danh từ cả hai giống.