TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

myxoedème

danh từ giống đực (m)
/miksødɛm/ giọng máy của trình duyệt

myxoedème nghĩa là chứng phù nhầy.

Nghĩa của myxoedème

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng phù nhầy.

Dạng từ của myxoedème

Đi với mạo từ: un myxoedème · le myxoedème

Câu hỏi thường gặp

myxoedème nghĩa là gì?

myxoedème (danh từ) nghĩa là chứng phù nhầy.

myxoedème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myxoedème (giọng Pháp chuẩn): /miksødɛm/.

myxoedème là giống đực hay giống cái?

myxoedème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.