TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

myxine

danh từ giống cái (f)
/miksin/ giọng máy của trình duyệt

myxine nghĩa là cá mút đá mixin.

Nghĩa của myxine

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá mút đá mixin.

Dạng từ của myxine

Đi với mạo từ: une myxine · la myxine

Số nhiềumyxines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myxine

Câu hỏi thường gặp

myxine nghĩa là gì?

myxine (danh từ) nghĩa là cá mút đá mixin.

myxine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myxine (giọng Pháp chuẩn): /miksin/.

myxine là giống đực hay giống cái?

myxine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.