myxine
danh từ giống cái (f)
/miksin/ giọng máy của trình duyệt
myxine nghĩa là cá mút đá mixin.
Nghĩa của myxine
Danh từ · giống cái
- Động vật học Cá mút đá mixin.
Dạng từ của myxine
Đi với mạo từ: une myxine · la myxine
| Số nhiều | myxines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ myxine
Câu hỏi thường gặp
myxine nghĩa là gì?
myxine (danh từ) nghĩa là cá mút đá mixin.
myxine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của myxine (giọng Pháp chuẩn): /miksin/.
myxine là giống đực hay giống cái?
myxine là danh từ giống cái (dùng với une, la).