TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mysticité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

mysticité nghĩa là tính thần bí, sự sùng tính.

Nghĩa của mysticité

Danh từ · giống cái

  1. Tính thần bí.
  2. Sự sùng tính.

Dạng từ của mysticité

Đi với mạo từ: une mysticité · la mysticité

Số nhiềumysticités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mysticness

Câu hỏi thường gặp

mysticité nghĩa là gì?

mysticité (danh từ) nghĩa là tính thần bí, sự sùng tính.

mysticité là giống đực hay giống cái?

mysticité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.