mystagogie
danh từ giống cái (f)
/mis.ta.ɡɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
mystagogie nghĩa là sự truyền phép thần.
Nghĩa của mystagogie
Danh từ · giống cái
- Sử học Sự truyền phép thần.
Dạng từ của mystagogie
Đi với mạo từ: une mystagogie · la mystagogie
| Số nhiều | mystagogies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mystagogy
Câu hỏi thường gặp
mystagogie nghĩa là gì?
mystagogie (danh từ) nghĩa là sự truyền phép thần.
mystagogie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mystagogie (giọng Pháp chuẩn): /mis.ta.ɡɔ.ʒi/.
mystagogie là giống đực hay giống cái?
mystagogie là danh từ giống cái (dùng với une, la).