TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mystagogie

danh từ giống cái (f)
/mis.ta.ɡɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

mystagogie nghĩa là sự truyền phép thần.

Nghĩa của mystagogie

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Sự truyền phép thần.

Dạng từ của mystagogie

Đi với mạo từ: une mystagogie · la mystagogie

Số nhiềumystagogies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mystagogy

Câu hỏi thường gặp

mystagogie nghĩa là gì?

mystagogie (danh từ) nghĩa là sự truyền phép thần.

mystagogie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mystagogie (giọng Pháp chuẩn): /mis.ta.ɡɔ.ʒi/.

mystagogie là giống đực hay giống cái?

mystagogie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.