TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

myologie

danh từ giống cái (f)
/mjɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

myologie nghĩa là khoa cơ.

Nghĩa của myologie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Khoa cơ.

Dạng từ của myologie

Đi với mạo từ: une myologie · la myologie

Số nhiềumyologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myology

Câu hỏi thường gặp

myologie nghĩa là gì?

myologie (danh từ) nghĩa là khoa cơ.

myologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myologie (giọng Pháp chuẩn): /mjɔ.lɔ.ʒi/.

myologie là giống đực hay giống cái?

myologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.