myologie
danh từ giống cái (f)
/mjɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
myologie nghĩa là khoa cơ.
Nghĩa của myologie
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học, sinh lý học Khoa cơ.
Dạng từ của myologie
Đi với mạo từ: une myologie · la myologie
| Số nhiều | myologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ myology
Câu hỏi thường gặp
myologie nghĩa là gì?
myologie (danh từ) nghĩa là khoa cơ.
myologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của myologie (giọng Pháp chuẩn): /mjɔ.lɔ.ʒi/.
myologie là giống đực hay giống cái?
myologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).