TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

myographe

danh từ giống đực (m)
/mjɔ.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

myographe nghĩa là cơ ký.

Nghĩa của myographe

Danh từ · giống đực

  1. Cơ ký.

Dạng từ của myographe

Đi với mạo từ: un myographe · le myographe

Số nhiềumyographes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myograph
  • Danh từ myographer

Câu hỏi thường gặp

myographe nghĩa là gì?

myographe (danh từ) nghĩa là cơ ký.

myographe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myographe (giọng Pháp chuẩn): /mjɔ.ɡʁaf/.

myographe là giống đực hay giống cái?

myographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.