TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

myocardite

danh từ giống cái (f)
/mjɔ.kaʁ.dit/ giọng máy của trình duyệt

myocardite nghĩa là viêm cơ tim.

Nghĩa của myocardite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm cơ tim.

Dạng từ của myocardite

Đi với mạo từ: une myocardite · la myocardite

Số nhiềumyocardites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myocarditis

Câu hỏi thường gặp

myocardite nghĩa là gì?

myocardite (danh từ) nghĩa là viêm cơ tim.

myocardite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myocardite (giọng Pháp chuẩn): /mjɔ.kaʁ.dit/.

myocardite là giống đực hay giống cái?

myocardite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.