TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

myogramme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

myogramme nghĩa là biểu đồ co cơ.

Nghĩa của myogramme

Danh từ · giống đực

  1. Biểu đồ co cơ.

Dạng từ của myogramme

Đi với mạo từ: un myogramme · le myogramme

Số nhiềumyogrammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myogram

Câu hỏi thường gặp

myogramme nghĩa là gì?

myogramme (danh từ) nghĩa là biểu đồ co cơ.

myogramme là giống đực hay giống cái?

myogramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.