TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

myiase

danh từ giống cái (f)
/mijaz/ giọng máy của trình duyệt

myiase nghĩa là chứng giòi.

Nghĩa của myiase

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng giòi.

Dạng từ của myiase

Đi với mạo từ: une myiase · la myiase

Số nhiềumyiases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myiasis

Câu hỏi thường gặp

myiase nghĩa là gì?

myiase (danh từ) nghĩa là chứng giòi.

myiase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myiase (giọng Pháp chuẩn): /mijaz/.

myiase là giống đực hay giống cái?

myiase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.