myiase
danh từ giống cái (f)
/mijaz/ giọng máy của trình duyệt
myiase nghĩa là chứng giòi.
Nghĩa của myiase
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng giòi.
Dạng từ của myiase
Đi với mạo từ: une myiase · la myiase
| Số nhiều | myiases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ myiasis
Câu hỏi thường gặp
myiase nghĩa là gì?
myiase (danh từ) nghĩa là chứng giòi.
myiase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của myiase (giọng Pháp chuẩn): /mijaz/.
myiase là giống đực hay giống cái?
myiase là danh từ giống cái (dùng với une, la).